Vợt Wilson Blade 100 V10 (300g)
Wilson Blade 100 V10 2026 – Kiểm Soát Chính Xác, Cảm Giác Bóng Hoàn Hảo
Wilson Blade 100 V10 2026 chính thức có mặt tại Sport House. Đây là phiên bản mới nhất của dòng Blade huyền thoại, được thiết kế dành cho người chơi yêu thích cảm giác bóng chân thực, khả năng kiểm soát cao và độ ổn định vượt trội trong từng cú đánh.
Sở hữu mặt vợt 100in² dễ chơi hơn Blade 98 nhưng vẫn giữ được chất “control racquet” đặc trưng, Blade 100 V10 mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa kiểm soát, độ xoáy và sức mạnh cho người chơi trình độ trung cấp đến nâng cao.
CÔNG NGHỆ NỔI BẬT

• StableFeel+ Technology giúp tăng độ ổn định và hạn chế rung khi đánh lệch tâm
• FORTYFIVE° Layup tối ưu độ flex, cho cảm giác bóng mềm và đầm tay hơn
• Direct Connect Handle tăng khả năng truyền lực và cảm giác kết nối với mặt vợt
• Thiết kế mới 2026 với màu xanh Blade hiện đại, cao cấp và nổi bật trên sân
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
• Diện tích mặt vợt: 100 in² / 645 cm²
• Trọng lượng đã căng dây: 318g
• Balance: 33cm / 4pts HL
• Swingweight: 319
• Độ cứng: 61RA
• Độ dày khung: 22mm
• Kiểu đan dây: 16x19
• Mức căng khuyến nghị: 22-26kg
ƯU ĐIỂM THỰC TẾ
• Dễ tạo xoáy và kiểm soát bóng tốt
• Cảm giác bóng mềm, không quá cứng tay
• Phù hợp lối đánh baseline hiện đại và all-court
• Sweetspot rộng hơn Blade 98, dễ chơi hơn nhưng vẫn giữ độ chính xác cao
Theo đánh giá từ cộng đồng người chơi quốc tế, Blade V10 cho cảm giác ổn định và chắc tay hơn thế hệ V9, đồng thời vẫn giữ được khả năng kiểm soát đặc trưng của dòng Blade.
Wilson Blade 100 V10 phù hợp với:
• Người chơi trình độ trung cấp – nâng cao
• Người yêu thích lối đánh topspin hiện đại
• Người cần cảm giác bóng thật tay nhưng vẫn dễ chơi hơn Blade 98
Hiện sản phẩm đã có mặt tại Sport House
Hotline: 0931.38.5252
| Thông số kĩ thuật | Công nghệ | |
|---|---|---|
| Kích cỡ mặt vợt | 100 in² / 645 cm² | |
| Chiều dài vợt | 27 in / 68.58 cm | |
| Trọng lượng vợt chưa có dây (+/- 5g) | 300gr | |
| Trọng lượng vợt đã có dây | 318g | |
| Độ cân bằng (chưa có dây) | ||
| Độ cân bằng (đã có dây) | 33 cm / 4 pts HL | |
| Trọng lượng vung | 319 | |
| Độ cứng | 61 | |
| Độ dày thành vợt | 22mm / 22mm / 22mm | |
| Chất liệu | Basalt/Braided Graphite | |
| Cốt vợt | Wilson Pro Performance | |
| Mật độ dây | 16 Mains / 19 Crosses Mains skip: 8T,8H One Piece No Shared Holes | |
| Độ căng dây (khuyến nghị) | 22-26 kg | |
| Nhóm đối tượng | ||